Chữ 禋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 禋

1. 禋 cấu thành từ 2 chữ: 示, 垔
  • kì, thị
  • 2. 禋 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 垔
  • kì, thị, tự
  • []

    U+798B, tổng 13 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1;
    Việt bính: jan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 禋


    Nghĩa của 禋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yīn]Bộ: 示 (礻) - Thị
    Số nét: 14
    Hán Việt: NHÂN
    1. lễ tế trời (thời xưa)。古代祭天的祭名。
    2. cúng tế。泛指祭祀。

    Chữ gần giống với 禋:

    , , , , , , , , , , 𥚯,

    Chữ gần giống 禋

    , , 祿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禋 Tự hình chữ 禋 Tự hình chữ 禋 Tự hình chữ 禋

    禋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禋 Tìm thêm nội dung cho: 禋