Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 禋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禋, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禋:
禋
Pinyin: yin1;
Việt bính: jan1;
禋
Nghĩa Trung Việt của từ 禋
Nghĩa của 禋 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn]Bộ: 示 (礻) - Thị
Số nét: 14
Hán Việt: NHÂN
1. lễ tế trời (thời xưa)。古代祭天的祭名。
2. cúng tế。泛指祭祀。
Số nét: 14
Hán Việt: NHÂN
1. lễ tế trời (thời xưa)。古代祭天的祭名。
2. cúng tế。泛指祭祀。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 禋 Tìm thêm nội dung cho: 禋
