Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立论 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìlùn] lập luận。对某个问题提出自己的看法,表示自己的意见。
立论精当。
lập luận xác đáng.
立论精当。
lập luận xác đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 立论 Tìm thêm nội dung cho: 立论
