Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 紧急状态 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 紧急状态:
Nghĩa của 紧急状态 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐnjízhuàngtài] trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách。非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 状
| trạng | 状: | sự trạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 紧急状态 Tìm thêm nội dung cho: 紧急状态
