Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 訁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訁, chiết tự chữ NGÔN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訁

Chiết tự chữ ngôn bao gồm chữ 丶 一 二 口 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

訁 cấu thành từ 4 chữ: 丶, 一, 二, 口
  • chủ
  • nhất, nhắt, nhứt
  • nhì, nhị
  • khẩu
  • []

    U+8A01, tổng 7 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yan2, heng1, jun4, zi4, pang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訁


    ngôn, như "ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn" (tdhv)

    Chữ gần giống với 訁:

    , ,

    Dị thể chữ 訁

    , ,

    Chữ gần giống 訁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訁 Tự hình chữ 訁 Tự hình chữ 訁 Tự hình chữ 訁

    訁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訁 Tìm thêm nội dung cho: 訁