Từ: 詢問 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 詢問:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tuân vấn
Hỏi tra, hỏi cho biết tình huống.
◇Hậu Hán Thư 書:
Thì kinh sư địa chấn, đặc kiến tuân vấn
震, 問 (Lưu Khoan truyện 傳).

Nghĩa của 询问 trong tiếng Trung hiện đại:

[xúnwèn] trưng cầu ý kiến; hỏi thăm; hỏi dò。征求意见;打听。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 詢

tuân:tuân (hỏi cho biết)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 問

vấn:vấn an, thẩm vấn
vẩn:vẩn vơ
vắn:giấy vắn tình dài
vắng:vắng vẻ
vặn:vặn hỏi
詢問 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 詢問 Tìm thêm nội dung cho: 詢問