Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tuân vấn
Hỏi tra, hỏi cho biết tình huống.
◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Thì kinh sư địa chấn, đặc kiến tuân vấn
時京師地震, 特見詢問 (Lưu Khoan truyện 劉寬傳).
Nghĩa của 询问 trong tiếng Trung hiện đại:
[xúnwèn] trưng cầu ý kiến; hỏi thăm; hỏi dò。征求意见;打听。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 詢
| tuân | 詢: | tuân (hỏi cho biết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 問
| vấn | 問: | vấn an, thẩm vấn |
| vẩn | 問: | vẩn vơ |
| vắn | 問: | giấy vắn tình dài |
| vắng | 問: | vắng vẻ |
| vặn | 問: | vặn hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 詢問 Tìm thêm nội dung cho: 詢問
