Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cách biệt
Chia lìa, li biệt.
◇Trương Lỗi 張耒:
Tương kiến thì hi cách biệt đa. Hựu xuân tận, nại sầu hà?
相見時稀隔別多. 又春盡, 奈愁何? (Thiếu niên du 少年游, Từ 詞).Cách xa.
Nghĩa của 隔别 trong tiếng Trung hiện đại:
[gébié] cách biệt; chia tay。离别;分别。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 別
| biết | 別: | biết điều; hiểu biết |
| biệt | 別: | đi biệt; biệt li |
| bét | 別: | hạng bét |
| bít | 別: | bưng bít; bít tất |
| bẹt | 別: | Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt |
| bết | 別: | bê bết |
| bệt | 別: | ngồi bệt |
| bịt | 別: | bịt tai |

Tìm hình ảnh cho: 隔別 Tìm thêm nội dung cho: 隔別
