Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雁行 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànháng] anh em; hàng nhạn (khi bay nhạn thường bay theo hàng)。鸿雁飞时整齐的行列,借指弟兄。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雁
| nhạn | 雁: | chim nhạn |
| nhẹn | 雁: | nhanh nhẹn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Gới ý 15 câu đối có chữ 雁行:

Tìm hình ảnh cho: 雁行 Tìm thêm nội dung cho: 雁行
