Chữ 頠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 頠

頠 cấu thành từ 2 chữ: 危, 頁
  • ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • hiệt, hệt
  • []

    U+9820, tổng 15 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei3;
    Việt bính: ngai5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 頠


    Nghĩa của 頠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wěi]Bộ: 頁- Hiệt
    Số nét: 15
    Hán Việt:
    1. yên lặng; yên tĩnh。安静。
    2. khoan thai; điềm tĩnh; bình tĩnh。安详。

    Chữ gần giống với 頠:

    䪿, , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 頠

    𬱟,

    Chữ gần giống 頠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頠 Tự hình chữ 頠 Tự hình chữ 頠 Tự hình chữ 頠

    頠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頠 Tìm thêm nội dung cho: 頠