Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 齇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齇, chiết tự chữ TRA
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齇:
齇
Pinyin: zha1;
Việt bính: zaa1;
齇 tra
Nghĩa Trung Việt của từ 齇
(Danh) Nốt đỏ nổi trên mũi.Nghĩa của 齇 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (皻、齄)
[zhā]
Bộ: 鼻 - Tỵ
Số nét: 28
Hán Việt: CHA
mụn; mụt; nhọt; mụn đỏ (trên mũi)。鼻子上的红斑,就是酒渣鼻的渣。
[zhā]
Bộ: 鼻 - Tỵ
Số nét: 28
Hán Việt: CHA
mụn; mụt; nhọt; mụn đỏ (trên mũi)。鼻子上的红斑,就是酒渣鼻的渣。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 齇 Tìm thêm nội dung cho: 齇
