Chữ 齇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齇, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齇:

齇 tra

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齇

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 鼻 虘 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

齇 cấu thành từ 2 chữ: 鼻, 虘
  • tì, tị
  • tra [tra]

    U+9F47, tổng 25 nét, bộ Tỵ 鼻
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: zaa1;

    tra

    Nghĩa Trung Việt của từ 齇

    (Danh) Nốt đỏ nổi trên mũi.

    Nghĩa của 齇 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (皻、齄)
    [zhā]
    Bộ: 鼻 - Tỵ
    Số nét: 28
    Hán Việt: CHA
    mụn; mụt; nhọt; mụn đỏ (trên mũi)。鼻子上的红斑,就是酒渣鼻的渣。

    Chữ gần giống với 齇:

    , 𪖺,

    Chữ gần giống 齇

    , 鼿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齇 Tự hình chữ 齇 Tự hình chữ 齇 Tự hình chữ 齇

    齇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齇 Tìm thêm nội dung cho: 齇