Chữ 𤎜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎜, chiết tự chữ RANG, RẠNG, RẬNG, SẮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎜:

𤎜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎜

𤎜

Chiết tự chữ 𤎜

[]

U+02439C, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: long5;

𤎜

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎜



rậng, như "sáng rậng" (vhn)
rang, như "rang nấu" (gdhn)
rạng, như "rạng đông" (gdhn)
sắng, như "sốt sắng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤎜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎜

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎜 Tự hình chữ 𤎜 Tự hình chữ 𤎜 Tự hình chữ 𤎜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎜

rang𤎜:rang nấu
rạng𤎜:rạng đông
rậng𤎜:sáng rậng
sắng𤎜:sốt sắng
𤎜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎜 Tìm thêm nội dung cho: 𤎜