Chữ 𤤰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤤰, chiết tự chữ BUA, VUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤤰:

𤤰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤤰

𤤰

Chiết tự chữ 𤤰

[]

U+024930, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤤰

Nghĩa Trung Việt của từ 𤤰



vua, như "vua quan" (vhn)
bua, như "phân bua" (btcn)

Chữ gần giống với 𤤰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤤰,

Chữ gần giống 𤤰

Tự hình:

Tự hình chữ 𤤰 Tự hình chữ 𤤰 Tự hình chữ 𤤰 Tự hình chữ 𤤰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤤰

bua𤤰:phân bua
vua𤤰:vua quan
𤤰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤤰 Tìm thêm nội dung cho: 𤤰