Chữ 㺹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㺹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㺹:

㺹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㺹

㺹

Chiết tự chữ 㺹

[]

U+3EB9, tổng 9 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bian4;
Việt bính: bin6;

㺹

Nghĩa Trung Việt của từ 㺹


Chữ gần giống với 㺹:

㺷, 㺹, 㺺, 玲, 玳, 玶, 玷, 玹, 玻, 珀, 珂, 珅, 珈, 珉, 珊, 珌, 珍, 珎, 珏, 珐, 珑, 玲, 𤤰,

Chữ gần giống 㺹

Tự hình:

Tự hình chữ 㺹 Tự hình chữ 㺹 Tự hình chữ 㺹 Tự hình chữ 㺹

㺹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㺹 Tìm thêm nội dung cho: 㺹