Chữ 𤶎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶎, chiết tự chữ CHAU, TRAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶎:

𤶎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶎

𤶎

Chiết tự chữ 𤶎

[]

U+024D8E, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤶎

Nghĩa Trung Việt của từ 𤶎



chau, như "chau mày; lau chau (lăng xăng)" (vhn)
trau, như "trau chuốt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤶎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 𤶎

Tự hình:

Tự hình chữ 𤶎 Tự hình chữ 𤶎 Tự hình chữ 𤶎 Tự hình chữ 𤶎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶎

chau𤶎:chau mày; lau chau (lăng xăng)
trau𤶎:trau chuốt
𤶎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤶎 Tìm thêm nội dung cho: 𤶎