Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤶎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶎, chiết tự chữ CHAU, TRAU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶎:
𤶎
Chiết tự chữ 𤶎
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤶎
Nghĩa Trung Việt của từ 𤶎
chau, như "chau mày; lau chau (lăng xăng)" (vhn)
trau, như "trau chuốt" (gdhn)
Chữ gần giống với 𤶎:
㾊, 㾋, 㾌, 㾍, 㾎, 㾏, 㾐, 㾑, 㾒, 痊, 痌, 痍, 痎, 痏, 痐, 痒, 痔, 痕, 痖, 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,Chữ gần giống 𤶎
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶎
| chau | 𤶎: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| trau | 𤶎: | trau chuốt |

Tìm hình ảnh cho: 𤶎 Tìm thêm nội dung cho: 𤶎
