Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧛼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧛼, chiết tự chữ TÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧛼:

𧛼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧛼

𧛼

Chiết tự chữ 𧛼

[]

U+0276FC, tổng 15 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4;
Việt bính: ;

𧛼

Nghĩa Trung Việt của từ 𧛼


tã, như "tã (khăn tang)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧛼:

, , , , , , , , , 𧛼, 𧜁, 𧜐, 𧜖, 𧜗, 𧜘, 𧜙,

Chữ gần giống 𧛼

Tự hình:

Tự hình chữ 𧛼 Tự hình chữ 𧛼 Tự hình chữ 𧛼 Tự hình chữ 𧛼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧛼

𧛼:tã (khăn tang)
𧛼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧛼 Tìm thêm nội dung cho: 𧛼