Chữ 𨺹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨺹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨺹:

𨺹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨺹

𨺹

Chiết tự chữ 𨺹

[]

U+028EB9, tổng 11 nét, bộ Phụ 阝 [阜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao3;
Việt bính: ;

𨺹

Nghĩa Trung Việt của từ 𨺹


Chữ gần giống với 𨺹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨺹,

Chữ gần giống 𨺹

Tự hình:

Tự hình chữ 𨺹 Tự hình chữ 𨺹 Tự hình chữ 𨺹 Tự hình chữ 𨺹

𨺹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨺹 Tìm thêm nội dung cho: 𨺹