Từ: bản chì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản chì:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảnchì

Dịch bản chì sang tiếng Trung hiện đại:

铅版 《把铅合金熔化后灌入纸型压成的印刷版。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản:bản lề
bản:tà bản (mặt nghiêng)
bản:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản:bản xã
bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản:tái bản
bản:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:xem phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: chì

chì:bù chì, chì chiết
chì:cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài
chì𨦥:cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài
chì𨨲:cục chì, nặng như chì; mất cả chì lẫn chài
bản chì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản chì Tìm thêm nội dung cho: bản chì