Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bao gai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bao gai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: baogai

Dịch bao gai sang tiếng Trung hiện đại:

麻袋; 麻包 《用粗麻布做的袋子。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bao

bao: 
bao:bao bọc
bao󰁩:bao gạo
bao:bao dương (khen)
bao:bao dương (khen)
bao:bao (răng hô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: gai

gai𣘃: 
gai𦃮:dây thép gai; gai góc
gai:dây thép gai; gai góc
bao gai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bao gai Tìm thêm nội dung cho: bao gai