Chữ 𡢐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡢐, chiết tự chữ SAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡢐:

𡢐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡢐

𡢐

Chiết tự chữ 𡢐

[]

U+021890, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡢐

Nghĩa Trung Việt của từ 𡢐


sau, như "trước sau, sau cùng, sau này" (vhn)

Chữ gần giống với 𡢐:

㜣, 㜤, 㜥, 㜦, 㜧, 㜨, 嫵, 嫺, 嫻, 嫽, 嫿, 嬀, 嬃, 嬈, 嬉, 嬋, 嬌, 嬍, 嬎, 𡡦, 𡡧, 𡢐,

Chữ gần giống 𡢐

Tự hình:

Tự hình chữ 𡢐 Tự hình chữ 𡢐 Tự hình chữ 𡢐 Tự hình chữ 𡢐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡢐

sau𡢐:trước sau, sau cùng, sau này
𡢐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡢐 Tìm thêm nội dung cho: 𡢐