Từ: bền chặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bền chặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bềnchặt

Dịch bền chặt sang tiếng Trung hiện đại:

牢固; 坚牢。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bền

bền󰀰:bền vững
bền𥑃:bền bỉ
bền𥾽:bền vững
bền:bền vững

Nghĩa chữ nôm của chữ: chặt

chặt𠞠:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𪮞:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt󰏬:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
chặt𬘋:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt:bền chặt, chặt chẽ, đào sâu chôn chặt
chặt:chặt cây, chặt chém, băm chặt
bền chặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bền chặt Tìm thêm nội dung cho: bền chặt