Cao su chống va đập cửa
Từ: cây đầu rìu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây đầu rìu:
Dịch cây đầu rìu sang tiếng Trung hiện đại:
cây thài lài lôngNghĩa chữ nôm của chữ: cây
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cây | 𣘃: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cây | 荄: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đầu
| đầu | 亠: | đầu (bộ gốc) |
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
| đầu | 姚: | cô đầu (con hát) |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
| đầu | 㪗: | đầu (mở gói bọc) |
| đầu | 頭: | trên đầu |
| đầu | 骰: | đầu từ (con xúc xắc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rìu
| rìu | : | búa rìu |
| rìu | 斤: | búa rìu |
| rìu | 𫿿: | búa rìu |
| rìu | 鉊: | búa rìu |
| rìu | 鐐: | búa rìu |

Tìm hình ảnh cho: cây đầu rìu Tìm thêm nội dung cho: cây đầu rìu
