Từ: con gái đẹp có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ con gái đẹp:

Đây là các chữ cấu thành từ này: con • gái • đẹp

Dịch con gái đẹp sang tiếng Trung hiện đại:

美女 《美貌的年轻女子。》
mỹ nữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con昆:đẻ con, con cái; bà con

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái丐:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái

Nghĩa chữ nôm của chữ: đẹp

đẹp󰄮:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp惵:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp𢢲:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp擛:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp𬙾:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp𫅠:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp󰽨:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
đẹp葉:cao đẹp, đẹp đẽ, đẹp đôi, đẹp mặt, tốt đẹp
con gái đẹp tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: con gái đẹp Tìm thêm nội dung cho: con gái đẹp