Cao su chống va đập cửa
Từ: gạch men lát nền có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ gạch men lát nền:
Dịch gạch men lát nền sang tiếng Trung hiện đại:
面砖MiànzhuānNghĩa chữ nôm của chữ: gạch
| gạch | 劃: | gạch tên |
| gạch | 𡑞: | gạch ngói |
| gạch | 坧: | gạch ngói |
| gạch | : | gạch ngói |
| gạch | : | gạch ngói |
| gạch | 壢: | gạch ngói |
| gạch | 𤮄: | gạch ngói |
| gạch | 甎: | gạch ngói |
| gạch | : | gạch ngói |
| gạch | 磚: | gạch ngói |
| gạch | 𥗌: | gạch ngói |
| gạch | 𥗳: | gạch ngói |
| gạch | : | gạch cua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: men
| men | 𥽔: | men rượu |
| men | 𥾃: | men rượu |
| men | 綿: | men theo |
| men | : | |
| men | 𬧆: | men theo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lát
| lát | 𣋩: | một lát |
| lát | 𬅀: | gỗ lát |
| lát | : | một lát |
| lát | 落: | một lát |
| lát | 辣: | một lát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nền
| nền | 𡋂: | nền nhà |
| nền | 𪤍: | nền nhà |
| nền | 𫮱: | nền tảng |

Tìm hình ảnh cho: gạch men lát nền Tìm thêm nội dung cho: gạch men lát nền
