Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: hộc tốc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hộc tốc:
Nghĩa hộc tốc trong tiếng Việt:
["- Nhanh quá, gấp gáp, vội vã: Chạy hộc tốc một thôi về nhà; Làm hộc tốc."]Dịch hộc tốc sang tiếng Trung hiện đại:
气喘咻咻。Nghĩa chữ nôm của chữ: hộc
| hộc | 斛: | hộc thóc |
| hộc | 槲: | hộc lịch (loại gỗ cứng) |
| hộc | 觳: | hộc tốc |
| hộc | 鵠: | chim hộc (chim thiên nga) |
| hộc | 鹄: | chim hộc (chim thiên nga) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tốc
| tốc | 䇿: | tốc (tiếng vang) |
| tốc | 𫂙: | tốc (tiếng vang) |
| tốc | 䔩: | tốc (rau hoang ăn được) |
| tốc | 觫: | hộc tốc |
| tốc | 謖: | tốc (đứng lên) |
| tốc | 谡: | tốc (đứng lên) |
| tốc | 蹜: | tốc thẳng vào |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: hộc tốc Tìm thêm nội dung cho: hộc tốc
