Cao su chống va đập cửa

Từ: hẹn trước có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hẹn trước:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hẹntrước

Dịch hẹn trước sang tiếng Trung hiện đại:

预约 《事先约定(服务时间、购货权利等)。》đăng ký hẹn trước
预约挂号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: hẹn

hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
hẹn𭉑:hẹn hò; hứa hẹn
hẹn𠻷:hẹn hò; hứa hẹn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn
hẹn:hẹn hò; hứa hẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: trước

trước𱏯:trước sau
trước𠓀:trước sau
trước󱙹: 
trước𱐨:trước sau
trước𠠩:trước đèn
trước:trước sau
trước:đi trước
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)
trước:trước (nổi tiếng)
trước𫏾:trước sau
trước𨎠:trước sau
hẹn trước tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hẹn trước Tìm thêm nội dung cho: hẹn trước