Từ: kỹ thuật số có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kỹ thuật số:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kỹthuậtsố

Dịch kỹ thuật số sang tiếng Trung hiện đại:

数码

Nghĩa chữ nôm của chữ: kỹ

kỹ:kỹ càng, kỹ lưỡng
kỹ:kỹ càng, kỹ lưỡng
kỹ:kỹ nữa
kỹ:kỹ thuật, tuyệt kỹ; tạp kỹ
kỹ:kỹ càng, kỹ lưỡng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thuật

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật:thuật (hạt bo bo)
thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
thuật󰖠:trần thuật
thuật:thuật chuyện
thuật:thuật (kim dài)
thuật𬬸:thuật (kim dài)

Nghĩa chữ nôm của chữ: số

số:số là
số𢼂:số học; số mạng; số là
số:số học; số mạng; số là
số:số học; số mạng; số là
kỹ thuật số tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kỹ thuật số Tìm thêm nội dung cho: kỹ thuật số