Chữ 㴽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴽, chiết tự chữ GIẶT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㴽:

㴽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㴽

㴽

Chiết tự chữ 㴽

[]

U+3D3D, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4, yin4;
Việt bính: co3 nau4 sit3;

㴽

Nghĩa Trung Việt của từ 㴽


giặt, như "giặt giũ" (gdhn)

Chữ gần giống với 㴽:

㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 㴽

Tự hình:

Tự hình chữ 㴽 Tự hình chữ 㴽 Tự hình chữ 㴽 Tự hình chữ 㴽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㴽

giặt㴽:giặt giũ
㴽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴽 Tìm thêm nội dung cho: 㴽