Từ: non trẻ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ non trẻ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nontrẻ

Dịch non trẻ sang tiếng Trung hiện đại:

稚嫩 《幼小而娇嫩。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: non

non:non nớt
non𡽫:núi non
non𧀒:núi non

Nghĩa chữ nôm của chữ: trẻ

trẻ󱎣:trẻ con
trẻ𥘷:trẻ nhỏ, trẻ con
trẻ𪨅:trẻ con
trẻ𱚪:trẻ con
trẻ𱚫:trẻ con
trẻ󰻛:trẻ con
trẻ:trẻ con
trẻ:trẻ con
non trẻ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: non trẻ Tìm thêm nội dung cho: non trẻ