Chữ 𢙲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢙲, chiết tự chữ LỠ, RỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢙲:

𢙲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢙲

𢙲

Chiết tự chữ 𢙲

[]

U+022672, tổng 10 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lü3;
Việt bính: ;

𢙲

Nghĩa Trung Việt của từ 𢙲



lỡ, như "lỡ làng" (vhn)
rỡ, như "mừng rỡ" (btcn)

Chữ gần giống với 𢙲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢙱, 𢙲, 𢙵, 𢙽, 𢚁, 𢚖, 𢚲, 𢚳, 𢚴, 𢚵, 𢚶, 𢚷, 𢚸, 𢚹, 𢚼, 𢚽,

Chữ gần giống 𢙲

Tự hình:

Tự hình chữ 𢙲 Tự hình chữ 𢙲 Tự hình chữ 𢙲 Tự hình chữ 𢙲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢙲

lỡ𢙲:lỡ làng
rỡ𢙲:mừng rỡ
𢙲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢙲 Tìm thêm nội dung cho: 𢙲