Chữ 懙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懙, chiết tự chữ RỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懙

Chiết tự chữ rỡ bao gồm chữ 心 與 hoặc 忄 與 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 懙 cấu thành từ 2 chữ: 心, 與
  • tim, tâm, tấm
  • dư, dữ, dự, trở
  • 2. 懙 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 與
  • tâm
  • dư, dữ, dự, trở
  • []

    U+61D9, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 懙


    rỡ, như "mừng rỡ" (vhn)

    Chữ gần giống với 懙:

    , , ,

    Dị thể chữ 懙

    𫹮,

    Chữ gần giống 懙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懙 Tự hình chữ 懙 Tự hình chữ 懙 Tự hình chữ 懙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 懙

    rỡ:mừng rỡ
    懙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懙 Tìm thêm nội dung cho: 懙