Cao su chống va đập cửa

Từ: thể lỏng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thể lỏng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thểlỏng

Dịch thể lỏng sang tiếng Trung hiện đại:

液态 《物质的液体状态, 是物质存在的一种形态。》
液体 《有一定的体积、没有一定的形状、可以流动的物质。在常温下, 油、水、酒、水银等都是液体。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thể

thể:có thể
thể:thể lề
thể:có thể
thể:thể (sắc màu)
thể:thân thể
thể:thệ (trôi qua, chết)
thể:thân thể, thể diện

Nghĩa chữ nôm của chữ: lỏng

lỏng:lỏng lẻo
lỏng𢙱:lỏng lẻo
lỏng:lỏng lẻo
lỏng:chất lỏng, lỏng lẻo
lỏng𣿅:chất lỏng, lỏng lẻo
lỏng𨁦:ngã lỏng chỏng
lỏng𨆞:ngã lỏng chỏng
lỏng:lỏng lẻo
thể lỏng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thể lỏng Tìm thêm nội dung cho: thể lỏng