Cao su chống va đập cửa

Từ: trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tráiphiếuchuyểnđổiconvertiblebondcb

Dịch trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb sang tiếng Trung hiện đại:

可转换公司债券kě zhuǎnhuàn gōngsī zhàiquàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: trái

trái:trái phiếu
trái:phải trái
trái𢁑:trái cây
trái𠌊:trái cây
trái𬃻:trái cây; trái tim
trái𣛤:trái cây
trái𣡚:trái cây
trái:trái (bệnh sởi)
trái:trái đào
trái𬟣:quả trái
trái:trái lại, trái phép; bên trái

Nghĩa chữ nôm của chữ: phiếu

phiếu:phiếu (đi chơi gái)
phiếu:phiếu (đánh, rụng): phiếu mai (mai rụng)
phiếu:phiếu bạch (giãi cho trắng)
phiếu:phiếu miễu (xa mờ)
phiếu:phiếu miễu (xa mờ)
phiếu:phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân)
phiếu:phiếu (gia súc mập): trưởng phiếu (lên cân)
phiếu:phiếu (trang hoành tranh sách)
phiếu:tem phiếu; đầu phiếu
phiếu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chuyển

chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển
chuyển:chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: đổi

đổi: 
đổi𪫼: 
đổi𢫊:đổi chác, trao đổi; thay đổi
đổi𢬭:đổi chác, trao đổi; thay đổi
đổi𢷮:đổi chác, trao đổi; thay đổi
đổi𣋇:đổi chác, trao đổi; thay đổi
trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb Tìm thêm nội dung cho: trái phiếu chuyển đổi convertible bond cb