Cao su chống va đập cửa

Từ: vểnh tai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vểnh tai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vểnhtai

Dịch vểnh tai sang tiếng Trung hiện đại:

昂首 《仰着头。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vểnh

vểnh𢫕:vểnh mõm
vểnh:vểnh tai
vểnh:vểnh mõm
vểnh𦕟:vểnh tai

Nghĩa chữ nôm của chữ: tai

tai:nguy tai! (nguy thay!)
tai:tai nạn, thiên tai
tai:tai nạn, thiên tai
tai:tam tai
tai:tai (chất kích thích nội lực)
tai𦖻:tai nghe
tai:tai nghe
tai:tai mắt
tai:chim tai (tên loại chim)
tai:chim tai (tên loại chim)
vểnh tai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vểnh tai Tìm thêm nội dung cho: vểnh tai