Từ: xe ôn lương có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xe ôn lương:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xeônlương

Dịch xe ôn lương sang tiếng Trung hiện đại:

辒辌; 辒; 辌 《古代可以卧的车, 也用做丧车。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xe

xe𦀺:xe chỉ
xe:xe cộ, xe đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: ôn

ôn:ôn hoà
ôn:ôn dịch
ôn:ôn ngư (cá mòi)
ôn:ôn ngư (cá mòi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: lương

lương:thê lương
lương:tài lương đống
lương:lương đống
lương:thê lương
lương:lương thực
lương:cao lương mĩ vị
lương:lương thực
lương:lương thiện
lương:lương (vải the)
lương:lương (dáng đi lảo đảo)
xe ôn lương tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xe ôn lương Tìm thêm nội dung cho: xe ôn lương