Chữ 坆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 坆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 坆:

坆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 坆

坆

Chiết tự chữ 坆

1. 坆 cấu thành từ 2 chữ: 土, 攴
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 攴 phộc
  • 2. 坆 cấu thành từ 2 chữ: 土, 攵
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 攵 phộc, truy
  • []

    U+5746, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: fan4;

    坆

    Nghĩa Trung Việt của từ 坆


    Chữ gần giống với 坆:

    㘧, 㘨, 㘩, 㘪, 㘫, 㘬, 㘭, 㘰, 圻, 圼, 址, 坂, 坆, 均, 坉, 坊, 坋, 坌, 坍, 坎, 坏, 坐, 坑, 坒, 块, 坚, 坛, 坜, 坝, 坞, 坟, 坠, 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

    Dị thể chữ 坆

    墳,

    Chữ gần giống 坆

    敖, 墅, 堒, 堑, 堐, 堏, 堎, 堍, 堌, 堋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 坆 Tự hình chữ 坆 Tự hình chữ 坆 Tự hình chữ 坆

    坆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 坆 Tìm thêm nội dung cho: 坆