Chữ 㜆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜆:

㜆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜆

㜆

Chiết tự chữ 㜆

[]

U+3706, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi4;
Việt bính: maai4;

㜆

Nghĩa Trung Việt của từ 㜆


Chữ gần giống với 㜆:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Chữ gần giống 㜆

Tự hình:

Tự hình chữ 㜆 Tự hình chữ 㜆 Tự hình chữ 㜆 Tự hình chữ 㜆

㜆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜆 Tìm thêm nội dung cho: 㜆