Chữ 㜐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜐:

㜐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㜐

㜐

Chiết tự chữ 㜐

[]

U+3710, tổng 13 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu4;
Việt bính: syu6;

㜐

Nghĩa Trung Việt của từ 㜐


Chữ gần giống với 㜐:

㜅, 㜆, 㜇, 㜈, 㜉, 㜊, 㜋, 㜌, 㜍, 㜎, 㜏, 㜐, 㜑, 㜒, 㜓, 媰, 媲, 媳, 媵, 媸, 媺, 媻, 媼, 媽, 媾, 嫁, 嫄, 嫈, 嫉, 嫋, 嫌, 嫐, 嫒, 嫔, 𡠄,

Dị thể chữ 㜐

𫝧,

Chữ gần giống 㜐

Tự hình:

Tự hình chữ 㜐 Tự hình chữ 㜐 Tự hình chữ 㜐 Tự hình chữ 㜐

㜐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜐 Tìm thêm nội dung cho: 㜐