Chữ 悳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 悳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 悳:

悳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 悳

悳

Chiết tự chữ 悳

悳 cấu thành từ 2 chữ: 直, 心
  • 直 chực, sực, trực
  • 心 tim, tâm, tấm
  • []

    U+60B3, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: duo2;
    Việt bính: dak1;

    悳

    Nghĩa Trung Việt của từ 悳


    Chữ gần giống với 悳:

    㥁, 㥈, 㥋, 㥎, 㥐, 㥑, 㥕, 㥖, 悲, 悳, 悶, 惄, 惌, 惎, 惑, 惖, 惠, 惡, 惢, 惣, 惥, 惩, 惪, 惫,

    Dị thể chữ 悳

    德,

    Chữ gần giống 悳

    恣, 惥, 惒, 惖, 戇, 戆, 戅, 惠, 戁, 戀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 悳 Tự hình chữ 悳 Tự hình chữ 悳 Tự hình chữ 悳

    悳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 悳 Tìm thêm nội dung cho: 悳