Chữ 㻠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㻠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㻠:

㻠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㻠

㻠

Chiết tự chữ 㻠

[]

U+3EE0, tổng 13 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: tou4;

㻠

Nghĩa Trung Việt của từ 㻠


Chữ gần giống với 㻠:

㻝, 㻞, 㻟, 㻠, 㻡, 琿, 瑀, 瑁, 瑄, 瑅, 瑇, 瑉, 瑋, 瑌, 瑑, 瑒, 瑕, 瑗, 瑙, 瑚, 瑜, 瑞, 瑟, 𤧚,

Chữ gần giống 㻠

Tự hình:

Tự hình chữ 㻠 Tự hình chữ 㻠 Tự hình chữ 㻠 Tự hình chữ 㻠

㻠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㻠 Tìm thêm nội dung cho: 㻠