Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 璊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璊, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璊:
璊
Chiết tự chữ 璊
1. 璊 cấu thành từ 6 chữ: 玉, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
2. 璊 cấu thành từ 6 chữ: 王, 廿, 冂, 丨, 入, 入 |
3. 璊 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 㒼 |
4. 璊 cấu thành từ 2 chữ: 王, 㒼 |
Pinyin: men2;
Việt bính: mun4;
璊
Nghĩa Trung Việt của từ 璊
Nghĩa của 璊 trong tiếng Trung hiện đại:
[mén]Bộ: 王- Ngọc
Số nét: 15
Hán Việt:
hồng ngọc; ngọc đỏ。玉色赤。
Số nét: 15
Hán Việt:
hồng ngọc; ngọc đỏ。玉色赤。
Dị thể chữ 璊
𫞩,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 璊 Tìm thêm nội dung cho: 璊
