Chữ 䆢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䆢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䆢:

䆢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䆢

䆢

Chiết tự chữ 䆢

[]

U+41A2, tổng 12 nét, bộ Huyệt 穴
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yue4;
Việt bính: kyut3;

䆢

Nghĩa Trung Việt của từ 䆢


Chữ gần giống với 䆢:

䆡, 䆢, 䆣, 䆤, 䆥, 窖, 窗, 窘, 窜, 窝,

Chữ gần giống 䆢

Tự hình:

Tự hình chữ 䆢 Tự hình chữ 䆢 Tự hình chữ 䆢 Tự hình chữ 䆢

䆢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䆢 Tìm thêm nội dung cho: 䆢