Chữ 𥹉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥹉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥹉:

𥹉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥹉

𥹉

Chiết tự chữ 𥹉

𥹉 cấu thành từ 3 chữ: 米, 囗, 又
  • mè, mễ
  • vi
  • hựu, lại
  • []

    U+025E49, tổng 11 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na4;
    Việt bính: nap6;

    𥹉

    Nghĩa Trung Việt của từ 𥹉


    Chữ gần giống với 𥹉:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𥹉, 𥹘, 𥹙,

    Chữ gần giống 𥹉

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𥹉 Tự hình chữ 𥹉 Tự hình chữ 𥹉 Tự hình chữ 𥹉

    𥹉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𥹉 Tìm thêm nội dung cho: 𥹉