Chữ 粒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 粒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 粒

[]

U+F9F9, tổng 11 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 粒


Chữ gần giống với 粒:

, , , , , , , , , , , , , , , 𥹉, 𥹘, 𥹙,

Chữ gần giống 粒

Tự hình:

Tự hình chữ 粒 Tự hình chữ 粒 Tự hình chữ 粒 Tự hình chữ 粒

粒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粒 Tìm thêm nội dung cho: 粒