Chữ 粚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 粚, chiết tự chữ RẠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粚:

粚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 粚

粚

Chiết tự chữ 粚

Chiết tự chữ rạ bao gồm chữ 米 丿 一 也 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

粚 cấu thành từ 4 chữ: 米, 丿, 一, 也
  • 米 mè, mễ
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 也 dã, dạ, giã
  • []

    U+7C9A, tổng 11 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li2;
    Việt bính: ;

    粚

    Nghĩa Trung Việt của từ 粚


    rạ, như "rơm rạ" (vhn)

    Chữ gần giống với 粚:

    䉽, 䉾, 䉿, 䊀, 畨, 粒, 粓, 粕, 粗, 粘, 粚, 粛, 粜, 粝, 粒, 𥹉, 𥹘, 𥹙,

    Chữ gần giống 粚

    继, 糔, 脒, 糌, 糍, 糎, 糏, 糐, 糑, 糒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 粚 Tự hình chữ 粚 Tự hình chữ 粚 Tự hình chữ 粚

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 粚

    rạ粚:rơm rạ
    粚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 粚 Tìm thêm nội dung cho: 粚