Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢮑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢮑, chiết tự chữ RÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢮑:

𢮑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢮑

𢮑

Chiết tự chữ 𢮑

Chiết tự chữ róc bao gồm chữ 手 彔 hoặc 扌 彔 hoặc 才 彔 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢮑 cấu thành từ 2 chữ: 手, 彔
  • thủ
  • lục
  • 2. 𢮑 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 彔
  • thủ
  • lục
  • 3. 𢮑 cấu thành từ 2 chữ: 才, 彔
  • tài
  • lục
  • []

    U+022B91, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: luk1;

    𢮑

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢮑


    róc, như "róc vỏ, róc rách" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢮑:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 𢮑

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢮑 Tự hình chữ 𢮑 Tự hình chữ 𢮑 Tự hình chữ 𢮑

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢮑

    róc𢮑:róc vỏ, róc rách
    𢮑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢮑 Tìm thêm nội dung cho: 𢮑