Chữ 䮗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮗:

䮗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮗

䮗

Chiết tự chữ 䮗

[]

U+4B97, tổng 18 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: an4;
Việt bính: ngan6 ngon6;

䮗

Nghĩa Trung Việt của từ 䮗


Chữ gần giống với 䮗:

䮓, 䮔, 䮕, 䮖, 䮗, 䮘, 䮙, 䮚, 䮛, 騄, 騅, 騈, 騉, 騋, 騌, 騍, 騎, 騏, 騐, 騑, 騒, 験, 𩤕,

Dị thể chữ 䮗

𬴁,

Chữ gần giống 䮗

Tự hình:

Tự hình chữ 䮗 Tự hình chữ 䮗 Tự hình chữ 䮗 Tự hình chữ 䮗

䮗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮗 Tìm thêm nội dung cho: 䮗