Chữ 騉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騉:

騉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 騉

騉

Chiết tự chữ 騉

騉 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 昆
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 昆 con, côn, gon
  • []

    U+9A09, tổng 18 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun1;
    Việt bính: kwan1;

    騉

    Nghĩa Trung Việt của từ 騉


    Chữ gần giống với 騉:

    䮓, 䮔, 䮕, 䮖, 䮗, 䮘, 䮙, 䮚, 䮛, 騄, 騅, 騈, 騉, 騋, 騌, 騍, 騎, 騏, 騐, 騑, 騒, 験, 𩤕,

    Dị thể chữ 騉

    𫘥,

    Chữ gần giống 騉

    颿, 駑, 駞, 駝, 駜, 駛, 駚, 尡, 駘, 駗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騉 Tự hình chữ 騉 Tự hình chữ 騉 Tự hình chữ 騉

    騉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騉 Tìm thêm nội dung cho: 騉