Chữ 䟽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䟽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䟽:

䟽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䟽

䟽

Chiết tự chữ 䟽

[]

U+47FD, tổng 14 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: so1;

䟽

Nghĩa Trung Việt của từ 䟽


Chữ gần giống với 䟽:

䟴, 䟵, 䟶, 䟷, 䟸, 䟹, 䟺, 䟻, 䟽, 跼, 跽, 踁, 踅, 踆, 踈, 踉, 踊, 踋, 踌, 踎, 𨁈, 𨁋, 𨁍, 𨁎, 𨁏, 𨁘, 𨁝, 𨁡, 𨁥, 𨁦, 𨁧, 𨁨, 𨁩, 𨁪, 𨁫, 𨁬, 𨁭, 𨁮, 𨁯, 𨁰, 𨁱, 𨁲,

Chữ gần giống 䟽

Tự hình:

Tự hình chữ 䟽 Tự hình chữ 䟽 Tự hình chữ 䟽 Tự hình chữ 䟽

䟽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䟽 Tìm thêm nội dung cho: 䟽