Chữ 𪄧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪄧, chiết tự chữ HỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪄧:

𪄧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪄧

𪄧

Chiết tự chữ 𪄧

[]

U+02A127, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪄧

Nghĩa Trung Việt của từ 𪄧


hịch, như "chim hịch" (vhn)

Chữ gần giống với 𪄧:

䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Chữ gần giống 𪄧

Tự hình:

Tự hình chữ 𪄧 Tự hình chữ 𪄧 Tự hình chữ 𪄧 Tự hình chữ 𪄧

𪄧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪄧 Tìm thêm nội dung cho: 𪄧