Cao su chống va đập cửa

Chữ 𪄅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪄅, chiết tự chữ SÉT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𪄅:

𪄅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪄅

𪄅

Chiết tự chữ 𪄅

[]

U+02A105, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sha1;
Việt bính: ;

𪄅

Nghĩa Trung Việt của từ 𪄅


sét, như "sét đánh ngang tai" (vhn)

Chữ gần giống với 𪄅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

Dị thể chữ 𪄅

𬸌,

Chữ gần giống 𪄅

Tự hình:

Tự hình chữ 𪄅 Tự hình chữ 𪄅 Tự hình chữ 𪄅 Tự hình chữ 𪄅

𪄅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪄅 Tìm thêm nội dung cho: 𪄅