linh lị
Thông minh, mẫn tiệp.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Duy hữu na đệ thập cá tức phụ thông minh linh lị, tâm xảo chủy quai, công bà tối đông
惟有第十個媳婦伶俐, 心巧嘴乖, 公婆最疼 (Đệ ngũ thập tứ hồi) Chỉ có người con dâu thứ mười là thông minh lanh lợi, khéo léo mồm mép, bố mẹ chồng rất thương. ☆Tương tự:
linh xảo
靈巧,
cơ linh
機靈,
trí tuệ
智慧,
thông minh
聰明,
thông mẫn
聰敏,
thông tuệ
聰慧,
thông dĩnh
聰穎. ★Tương phản:
bổn chuyết
笨拙,
lỗ độn
魯鈍,
chuyết bổn
拙笨,
trì độn
遲鈍,
ngu bổn
愚笨,
ngu độn
愚鈍,
ngu lỗ
愚魯,
ngu xuẩn
愚蠢.Hoạt bát.Mau mắn.
Nghĩa của 伶俐 trong tiếng Trung hiện đại:
口齿伶俐。
nhanh mồm nhanh miệng.
这孩子真伶俐。
đứa trẻ này thật thông minh linh hoạt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伶
| lanh | 伶: | lanh chanh |
| linh | 伶: | linh (họ, mau trí): linh lợi |
| lánh | 伶: | lánh nạn; lấp lánh |
| nhanh | 伶: | tinh nhanh |
| ranh | 伶: | ranh con |
| rành | 伶: | rành mạch |
| rình | 伶: | rình mò |
| rảnh | 伶: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俐
| lời | 俐: | lời lãi |
| lợi | 俐: | lanh lợi |

Tìm hình ảnh cho: 伶俐 Tìm thêm nội dung cho: 伶俐
